Skip to main content
← Quay lại thư việnPhương pháp

Trí tuệ Nhân tạo (AI)

Trí tuệ nhân tạo (AI) đề cập đến các hệ thống máy tính thực hiện các nhiệm vụ thường đòi hỏi trí thông minh con người, chẳng hạn như nhận diện mẫu, hiểu ngôn ngữ, hoặc đưa ra quyết định.

Trí tuệ nhân tạo là một lĩnh vực khoa học máy tính tập trung vào việc xây dựng các hệ thống có thể giải quyết các nhiệm vụ thường đòi hỏi tư duy con người, chẳng hạn như nhận diện mẫu, hiểu ngôn ngữ, đưa ra dự đoán, hoặc hỗ trợ ra quyết định. Hầu hết các hệ thống AI đang được sử dụng ngày nay dựa vào học máy: thay vì được lập trình rõ ràng với các quy tắc, chúng được huấn luyện trên một lượng lớn dữ liệu và học các mẫu thống kê từ đó. Một ví dụ nổi tiếng là các mô hình ngôn ngữ lớn, tạo ra văn bản bằng cách liên tục dự đoán từ tiếp theo có khả năng nhất dựa trên các mẫu đã học từ một lượng văn bản khổng lồ. Một sự phân biệt hữu ích là giữa AI hẹp, được xây dựng cho một nhiệm vụ cụ thể, và AI tổng quát, sẽ sánh ngang tư duy ở cấp độ con người trên mọi lĩnh vực nhưng chưa tồn tại.

Trong bối cảnh kinh doanh, AI chủ yếu được sử dụng cho các nhiệm vụ được xác định hẹp thay vì giải quyết vấn đề rộng, tổng quát. Các ví dụ phổ biến bao gồm tự động phân loại tài liệu, phát hiện lỗi trong ảnh, phân tích dữ liệu máy để dự đoán hỏng hóc (bảo trì dự đoán), hoặc vận hành các chatbot dịch vụ khách hàng. Các mô hình AI cũng hỗ trợ công việc lập kế hoạch và dự báo, chẳng hạn trong quản lý hàng tồn kho hoặc lập lịch sản xuất. Khi kết hợp với RPA (tự động hóa quy trình bằng robot), AI thường cung cấp logic ra quyết định trong khi RPA thực hiện các bước thực tế bên trong các hệ thống kinh doanh.

Một hệ thống AI chỉ tốt bằng dữ liệu mà nó được huấn luyện, và nó đưa ra quyết định dựa trên xác suất chứ không phải sự hiểu biết thực sự. Điều này có nghĩa là nó có thể tạo ra những câu trả lời tự tin nhưng sai hoặc bịa đặt, một vấn đề được gọi là ảo giác (hallucination). Vì lý do này, sự giám sát của con người vẫn rất cần thiết đối với các quyết định quan trọng, đặc biệt là ở những nơi kết quả mang hậu quả pháp lý, tài chính, hoặc an toàn. Các doanh nghiệp giới thiệu AI thường tốt hơn khi bắt đầu nhỏ, kiểm tra ngẫu nhiên kết quả, và áp dụng nó trước tiên ở những nơi sai sót được phát hiện sớm và gây ít tác hại.

Ví dụ thực tế

Một doanh nghiệp thủ công với 18 nhân viên sử dụng nhận diện hình ảnh hỗ trợ bởi AI để phát hiện các bộ phận bị hỏng trong quá trình kiểm tra hàng nhập. Trước đây, một nhân viên kiểm tra thủ công khoảng 200 bộ phận nhập vào mỗi ngày và bỏ sót khoảng 3 đến 4 phần trăm lỗi. Sau khi giới thiệu việc kiểm tra bằng AI, tỷ lệ bỏ sót giảm xuống dưới 1 phần trăm, và nhân viên đó có thêm khoảng 45 phút mỗi ngày, mà cô hiện dành để xử lý khiếu nại và trao đổi với nhà cung cấp. AI không thay thế nhân viên; nó đảm nhận phần lặp lại của việc kiểm tra trong khi các trường hợp ranh giới vẫn được quyết định bởi con người.

Leanshift hỗ trợ như thế nào

Đối với Leanshift, trí tuệ nhân tạo là một công cụ để cải tiến quy trình, không phải là mục tiêu tự thân. Nó đáng để sử dụng ở những nơi nó cải thiện rõ rệt một bước cụ thể trong một quy trình, tiết kiệm thời gian, hoặc giảm sai sót, được đánh giá theo cùng tiêu chuẩn như bất kỳ biện pháp Kaizen nào khác. Điều đó giữ trọng tâm vào mục tiêu thực sự: không phải sử dụng càng nhiều AI càng tốt, mà là giúp con người hiểu và cải tiến quy trình của chính họ.

Câu hỏi thường gặp

AI có giống với một thuật toán không?

Không. Mọi thuật toán là một chuỗi các bước tính toán cố định, nhưng không phải mọi thuật toán đều học từ dữ liệu. Các hệ thống AI sử dụng các thuật toán tự rút ra mẫu từ các ví dụ, thay vì được lập trình rõ ràng cho từng trường hợp.

Doanh nghiệp nhỏ có cần mô hình AI riêng của mình không?

Thường thì không. Các công cụ và dịch vụ AI có sẵn đã bao phủ các nhiệm vụ điển hình như tạo văn bản, nhận diện hình ảnh, hoặc dự báo; việc huấn luyện một mô hình tùy chỉnh chỉ đáng giá đối với các trường hợp sử dụng rất cụ thể, lặp lại thường xuyên.

Kết quả AI đáng tin cậy đến mức nào?

Điều đó phụ thuộc rất nhiều vào nhiệm vụ và dữ liệu huấn luyện. Đối với các nhiệm vụ được xác định hẹp như nhận diện hình ảnh, tỷ lệ lỗi thường thấp và dễ đo lường, trong khi các nhiệm vụ mở như tạo văn bản nên luôn được kiểm tra ngẫu nhiên.